Bỏ qua đến nội dung

副产品

fù chǎn pǐn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. by-product

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种化学物质衍生出很多 副产品
This chemical substance gives rise to many byproducts.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.