Bỏ qua đến nội dung

副作用

fù zuò yòng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tác dụng phụ

Usage notes

Collocations

常与动词“有”“产生”搭配,如“有副作用”“产生副作用”,不能说“做副作用”。

Formality

“副作用”适用于口语和书面语,但医学报告更常用“不良反应”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种药有一些 副作用
This medicine has some side effects.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.