Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sức lực
- 2. lực lượng
- 3. sức mạnh
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
力气通常与‘用’‘花’‘费’等动词搭配,如‘花力气’表示付出努力。
Common mistakes
注意不要混淆‘力气’与‘力量’。‘力气’主要指体力,而‘力量’更抽象。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他没 力气 了。
He is out of strength.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.