Bỏ qua đến nội dung

力气

lì qi
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sức lực
  2. 2. lực lượng
  3. 3. sức mạnh

Usage notes

Collocations

力气通常与‘用’‘花’‘费’等动词搭配,如‘花力气’表示付出努力。

Common mistakes

注意不要混淆‘力气’与‘力量’。‘力气’主要指体力,而‘力量’更抽象。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他没 力气 了。
He is out of strength.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 力气