办事
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. xử lý công việc
- 2. làm việc
- 3. điều hành công việc
Từ chứa 办事
office
a youth without facial hair cannot be relied upon (proverb)
see 嘴上沒毛,辦事不牢|嘴上没毛,办事不牢[zuǐ shàng méi máo , bàn shì bù láo]
to-do list
Office of the UN High Commissioner for Refugees (UNHCR)
subdistrict office