A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. cách; biện pháp; phương pháp; cách thức; cách giải quyết
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 5这个 办法 很奏效。
这个 办法 很稳妥。
这个问题有 办法 解决吗?
我们必须想个 办法 对付这个问题。
没有别的 办法 ,我们只好走回家。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.