办理
bàn lǐ
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xử lý
- 2. thực hiện
- 3. điều hành
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5在机场可以 办理 退税。
我们在酒店 办理 了入住手续。
我在公安局 办理 了身份证。
请在这里 办理 入住手续。
请到三号窗口 办理 手续。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.