Bỏ qua đến nội dung

办理

bàn lǐ
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xử lý
  2. 2. thực hiện
  3. 3. điều hành

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Usually takes abstract objects like 手续, 业务, or 案件; not used with concrete things.

Common mistakes

Learners may overextend to mean 'handle a situation' (use 处理 instead).

Câu ví dụ

Hiển thị 5
在机场可以 办理 退税。
You can get a tax refund at the airport.
我们在酒店 办理 了入住手续。
We checked in at the hotel.
我在公安局 办理 了身份证。
I applied for an ID card at the public security bureau.
请在这里 办理 入住手续。
Please check in here.
请到三号窗口 办理 手续。
Please go to window number three to complete the procedures.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 办理