Bỏ qua đến nội dung

功力

gōng lì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. năng lực
  2. 2. sức mạnh
  3. 3. kiến thức

Usage notes

Collocations

常用搭配:功力深厚(指功底扎实)、功力大进(指水平大幅提升)。

Formality

多用于书面语或正式场合,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的书法 功力 非常深厚。
His calligraphy skill is very profound.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.