Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. năng lực
- 2. sức mạnh
- 3. kiến thức
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常用搭配:功力深厚(指功底扎实)、功力大进(指水平大幅提升)。
Formality
多用于书面语或正式场合,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的书法 功力 非常深厚。
His calligraphy skill is very profound.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.