加入
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tham gia
- 2. trở thành thành viên
- 3. tham gia vào
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 组织 (organization), 团体 (group), 俱乐部 (club), but not with 比赛 (match) or 活动 (activity) as the direct object.
Common mistakes
加入 is for joining groups or organizations, not for participating in an activity like a game or race (use 参加 for that).
Câu ví dụ
Hiển thị 3他想 加入 我们的俱乐部。
請 加入 我們。
他 加入 了陸軍。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.