加固
jiā gù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to reinforce (a structure)
- 2. to strengthen
Câu ví dụ
Hiển thị 1工人们正在 加固 堤坝。
The workers are reinforcing the dam.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.