加强
jiā qiáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. củng cố
- 2. tăng cường
- 3. gia cố
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于'加强合作'、'加强管理'、'加强锻炼'等,宾语多为抽象名词。
Common mistakes
加强后面不能直接跟人称代词,不能说'加强他',应说'加强他的能力'。
Câu ví dụ
Hiển thị 2警察 加强 戒备,以防意外发生。
The police tightened their vigilance to prevent accidents.
我们必须 加强 安全管理,不给坏人可乘之机。
We must strengthen safety management so as not to give the bad guys an opportunity to exploit.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.