Bỏ qua đến nội dung

加拿大

jiā ná dà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Canada

Câu ví dụ

Hiển thị 3
北美洲包括 加拿大 和美国。
他想润去 加拿大
他们打算明年移民到 加拿大

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.