加拿大皇家海军
jiā ná dà huáng jiā hǎi jūn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Hải quân Hoàng gia Canada