Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

加时

jiā shí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (sports) overtime
  2. 2. extra time
  3. 3. play-off

Từ cấu thành 加时