加点

jiā diǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to work extra hours
  2. 2. to do overtime

Câu ví dụ

Hiển thị 1
加点 牛奶。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 786415)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 加点