加班
jiā bān
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm việc ngoài giờ
- 2. làm việc tăng ca
- 3. làm việc thêm giờ
- 4. làm thêm giờ
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5今天又要 加班 。
老板吩咐员工明天 加班 。
老板用水果慰劳 加班 的员工。
我的上司今天让我 加班 。
他为了完成工作,拼命地 加班 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.