加盖

jiā gài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to seal (with an official stamp)
  2. 2. to stamp
  3. 3. (fig.) to ratify
  4. 4. to put a lid on (a cooking pot)
  5. 5. to cap
  6. 6. to build an extension or additional story

Từ cấu thành 加盖