加紧

jiā jǐn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to intensify
  2. 2. to speed up
  3. 3. to step up

Từ cấu thành 加紧