Bỏ qua đến nội dung

加紧

jiā jǐn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tăng cường
  2. 2. gia tốc
  3. 3. nâng cao

Usage notes

Collocations

常与“工作”、“学习”、“训练”等表示努力或进程的词语搭配,如“加紧学习”。

Common mistakes

不要将“加紧”用于具体动作的加速,比如“加紧走路”不正确,应用“加快”或“加速”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们必须 加紧 学习,准备考试。
We must step up our study and prepare for the exam.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 加紧