加紧
jiā jǐn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tăng cường
- 2. gia tốc
- 3. nâng cao
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“工作”、“学习”、“训练”等表示努力或进程的词语搭配,如“加紧学习”。
Common mistakes
不要将“加紧”用于具体动作的加速,比如“加紧走路”不正确,应用“加快”或“加速”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们必须 加紧 学习,准备考试。
We must step up our study and prepare for the exam.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.