Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hành động
- 2. chuyển động
- 3. sự di chuyển
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 4这个 动作 很难做。
他的 动作 很笨拙。
他的 动作 很搞笑。
孩子喜欢模仿大人的 动作 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.