Bỏ qua đến nội dung

动听

dòng tīng
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hay
  2. 2. thú vị

Usage notes

Collocations

‘动听’常修饰‘歌声’、‘旋律’、‘故事’等名词,一般不用于形容说话声音本身。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这首曲子的旋律很 动听
The melody of this piece is very pleasant to listen to.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.