动听
dòng tīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hay
- 2. thú vị
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
‘动听’常修饰‘歌声’、‘旋律’、‘故事’等名词,一般不用于形容说话声音本身。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这首曲子的旋律很 动听 。
The melody of this piece is very pleasant to listen to.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.