动员
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. động viên
- 2. kích lệ
- 3. khuyến khích
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used with 力量 (lì liàng, 'strength') or 群众 (qún zhòng, 'the masses') in the pattern 动员…力量/群众.
Common mistakes
Do not use 动员 for simply 'moving' objects; it implies organizing people or resources for a specific purpose.
Câu ví dụ
Hiển thị 1政府 动员 了所有力量救灾。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.