Bỏ qua đến nội dung

动员

dòng yuán
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. động viên
  2. 2. kích lệ
  3. 3. khuyến khích

Usage notes

Collocations

Commonly used with 力量 (lì liàng, 'strength') or 群众 (qún zhòng, 'the masses') in the pattern 动员…力量/群众.

Common mistakes

Do not use 动员 for simply 'moving' objects; it implies organizing people or resources for a specific purpose.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
政府 动员 了所有力量救灾。
The government mobilized all forces for disaster relief.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.