Bỏ qua đến nội dung

动手

dòng shǒu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đụng tay
  2. 2. đặt tay vào
  3. 3. đánh

Usage notes

Collocations

In the sense of 'hit', 动手 is often used in the phrase 动手打人 (to physically hit someone).

Common mistakes

动手 can mean 'to start a task', but learners often overuse it for 'begin' in abstract contexts where 开始 is preferred.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
动手 ,好好说话。
Don't hit; talk it out nicely.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.