Bỏ qua đến nội dung

动摇

dòng yáo
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rung động
  2. 2. chao đảo
  3. 3. lung lay

Usage notes

Common mistakes

不放松警惕: 作“unwavering”时常用“动摇”的否定形式,如“决心不可动摇”,但不说“决心很不动摇”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的决心从未 动摇
His determination never wavered.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.