动摇
dòng yáo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rung động
- 2. chao đảo
- 3. lung lay
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不放松警惕: 作“unwavering”时常用“动摇”的否定形式,如“决心不可动摇”,但不说“决心很不动摇”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的决心从未 动摇 。
His determination never wavered.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.