Bỏ qua đến nội dung

动画片

dòng huà piàn
HSK 2.0 Cấp 5 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phim hoạt hình
  2. 2. phim hoạt họa

Usage notes

Collocations

Common verbs: 看动画片 (watch cartoons), 制作动画片 (produce an animated film). Not typically used with 读 or 听.

Common mistakes

动画片 already contains the sense of a film; avoid saying 动画片电影. Use 动画电影 for 'animated movie'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我喜欢看 动画片
I like watching cartoons.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.