动词
Định nghĩa
- 1. động từ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 动词
nội động từ
trợ động từ
cấu trúc động từ
sự lặp lại động từ
ngoại động từ
động từ danh từ hóa
động từ trạng thái
động từ tình thái (ví dụ:,,,,,,,,,,)
động từ nối