Bỏ qua đến nội dung

动静

dòng jìng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự chuyển động
  2. 2. hoạt động
  3. 3. động tĩnh

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

“动静”常用于否定或疑问句,强调没有活动迹象,如“一点动静都没有”,而非单纯表示声音。

Formality

常用于口语和叙述中,书面语中可替换为“迹象”或“声响”,但“动静”更生动。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
外面一点 动静 都没有,太安静了。
There's no movement outside at all; it's too quiet.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.