Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sự chuyển động
- 2. hoạt động
- 3. động tĩnh
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
“动静”常用于否定或疑问句,强调没有活动迹象,如“一点动静都没有”,而非单纯表示声音。
Formality
常用于口语和叙述中,书面语中可替换为“迹象”或“声响”,但“动静”更生动。
Câu ví dụ
Hiển thị 1外面一点 动静 都没有,太安静了。
There's no movement outside at all; it's too quiet.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.