Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

努出

nǔ chū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to extend
  2. 2. to push out (hands as a gesture)
  3. 3. to pout (i.e. push out lips)