Bỏ qua đến nội dung

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gắng sức
  2. 2. cố gắng

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

7 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
力。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5102184)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 努

努力
nǔ lì

nỗ lực

亚努科维奇
yà nǔ kē wéi qí

Yanukovych

共同努力
gòng tóng nǔ lì

cùng nhau nỗ lực

刻苦努力
kè kǔ nǔ lì

chăm chỉ

加大努力
jiā dà nǔ lì

tăng cường nỗ lực

努克
nǔ kè

Nuuk, thủ đô của Greenland

努出
nǔ chū

đưa ra

努力以赴
nǔ lì yǐ fù

dốc sức phấn đấu

努嘴
nǔ zuǐ

bĩu môi

努库阿洛法
nǔ kù ā luò fǎ

Nuku'alofa, thủ đô của Tonga

努比亚
nǔ bǐ yà

Nubia

努尔哈赤
nǔ ěr hā chì

Nỗ Nhĩ Cáp Xích

努瓦克肖特
nǔ wǎ kè xiāo tè

Nouakchott, thủ đô Mauritania

努纳武特
nǔ nà wǔ tè

Nunavut

努美阿
nǔ měi ā

Nouméa, thủ đô của New Caledonia

史努比
shǐ nǔ bǐ

Snoopy

哈努卡
hā nǔ kǎ

Hanukkah

哈努卡节
hā nǔ kǎ jié

Lễ Hanukkah

奇努克
qí nǔ kè

Chinook (trực thăng)

拜科努尔
bài kē nǔ ěr

Baikonur (bãi phóng tàu vũ trụ của Nga tại Kazakhstan)

拜科努尔航天发射基地
bài kē nǔ ěr háng tiān fā shè jī dì

Sân bay vũ trụ Baikonur

支努干
zhī nǔ gān

Chinook (trực thăng)

瓦努阿图
wǎ nǔ ā tú

Vanuatu, quốc gia ở tây nam Thái Bình Dương

科托努
kē tuō nǔ

Cotonou (thành phố ở Bénin)

西哈努克
xī hā nǔ kè

(Vua) Sihanouk (của Campuchia)

贝努力
bèi nǔ lì

Bernoulli (gia đình toán học Thụy Sĩ, gồm Johann (1667-1748) và Daniel (1700-1782))

阿伊努
ā yī nǔ

người Ainu (dân tộc thiểu số ở phía bắc Nhật Bản và phía đông nước Nga)