Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

努嘴

nǔ zuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to pout
  2. 2. to stick out one's lips

Từ cấu thành 努嘴