努瓦克肖特
nǔ wǎ kè xiāo tè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Nouakchott, capital of Mauritania
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.