劫持
jié chí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cướp
- 2. bắt cóc
- 3. khủng bố
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“劫持”多与交通工具搭配,如劫持飞机、劫持车辆,也可用于劫持人质。
Formality
“劫持”常用于正式新闻报道,口语中常用“绑架”代替,但“绑架”侧重勒索目的。
Câu ví dụ
Hiển thị 1恐怖分子 劫持 了一架飞机。
The terrorists hijacked a plane.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.