Bỏ qua đến nội dung

劲头

jìn tóu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sức mạnh
  2. 2. tinh thần
  3. 3. sức sống

Usage notes

Collocations

通常与“有”“没有”连用,如“有劲头”。

Common mistakes

注意“劲”有两个读音:jìn (名词) 和 jìng (形容词),此处为 jìn。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他工作的时候特别有 劲头
He is full of vigor when he works.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.