Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lực lượng lao động
- 2. sức lao động
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
劳动力 is a collective noun for workforce, not for an individual worker. Use 工人 or 劳动者 for a single person.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个国家有充足的 劳动力 。
This country has an abundant labor force.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.