勃发
bó fā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to sprout up
- 2. to flourish
- 3. (of war etc) to break out
- 4. rapid growth
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.