Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

勃然

bó rán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. suddenly
  2. 2. abruptly
  3. 3. agitatedly
  4. 4. excitedly
  5. 5. vigorously