勇敢
yǒng gǎn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dũng cảm
- 2. can đảm
- 3. brave
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他非常 勇敢 。
我们要 勇敢 地面对困难。
那位战士非常 勇敢 。
士兵们在战场上 勇敢 战斗。
这部电影的主人公很 勇敢 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.