Bỏ qua đến nội dung

勇敢

yǒng gǎn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dũng cảm
  2. 2. can đảm
  3. 3. brave

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他非常 勇敢
我们要 勇敢 地面对困难。
那位战士非常 勇敢
士兵们在战场上 勇敢 战斗。
这部电影的主人公很 勇敢

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.