Bỏ qua đến nội dung

勇气

yǒng qì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự can đảm
  2. 2. sự dũng cảm
  3. 3. sự quả cảm

Usage notes

Collocations

“勇气”常与“有”搭配,如“有勇气”;也可与“鼓起”连用,如“鼓起勇气”。

Common mistakes

注意:“勇气”是抽象名词,不能说“一个勇气”,应说“一种勇气”或“很大的勇气”。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我很敬佩他的 勇气
I greatly admire his courage.
我很钦佩他的 勇气
I really admire his courage.
我很佩服你的 勇气
I really admire your courage.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 勇气