勉为其难
miǎn wéi qí nán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to tackle a difficult job (idiom)
- 2. to do sth reluctantly
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.