Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

勋爵

xūn jué

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Lord (UK hereditary nobility)
  2. 2. UK life peer

Từ cấu thành 勋爵