勒紧裤带
lēi jǐn kù dài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to tighten one's belt
- 2. to live more frugally
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.