Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quần lót
  2. 2. quần dài
  3. 3. quần

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

12 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她穿紧身
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5953332)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 裤

牛仔裤
niú zǎi kù

quần jean

短裤
duǎn kù

quần đùi

裤子
kù zi

quần

G弦裤
g xián kù

quần dây G

U凸内裤
u tū nèi kù

quần lót nâng ngực nam

T字裤
t zì kù

quần lót dây

丁字裤
dīng zì kù

quần lót dây

三角裤衩
sān jiǎo kù chǎ

quần lót tam giác

三角裤
sān jiǎo kù

quần lót tam giác

休闲裤
xiū xián kù

quần thường ngày

内衣裤
nèi yī kù

đồ lót

内裤
nèi kù

quần lót

勒紧裤带
lēi jǐn kù dài

thắt lưng buộc bụng

吊裆裤
diào dāng kù

quần tụt

哈伦裤
hā lún kù

quần harem

喇叭裤
lǎ ba kù

quần ống loe

单裤
dān kù

quần đơn

四角裤
sì jiǎo kù

quần đùi

套裤
tào kù

xà cạp

尿裤子
niào kù zi

đái dầm

工装裤
gōng zhuāng kù

quần yếm (trang phục)

打底裤
dǎ dǐ kù

quần legging

散腿裤
sǎn tuǐ kù

quần ống rộng

棉裤
mián kù

quần bông

泳裤
yǒng kù

quần bơi

游泳裤
yóu yǒng kù

xem 泳褲|泳裤

热裤
rè kù

quần đùi nóng bỏng

灯笼裤
dēng lóng kù

quần đùi ống rộng (loại quần của phụ nữ, xếp nếp ở eo và bó ở gấu)

睡衣裤
shuì yī kù

đồ ngủ

秋裤
qiū kù

quần lót dài

穿一条裤子
chuān yī tiáo kù zi

(của bạn nam) đã cùng nhau trải qua gian khổ

纨裤子弟
wán kù zǐ dì

cậu ấm con nhà giàu, ăn chơi lêu lổng

纸尿裤
zhǐ niào kù

tã lót dùng một lần

背带裤
bēi dài kù

quần yếm

脱裤子放屁
tuō kù zi fàng pì

cởi quần để đánh rắm (nghĩa đen)

卫生裤
wèi shēng kù

quần lót dài

裙裤
qún kù

váy quần

裤兜
kù dōu

túi quần

裤口
kù kǒu

cửa ống quần

裤带
kù dài

dây lưng quần

裤管
kù guǎn

ống quần

裤腰
kù yāo

cạp quần

裤腰带
kù yāo dài

dây lưng quần

裤腿
kù tuǐ

ống quần

裤衩
kù chǎ

quần lót

裤裙
kù qún

quần culottes

裤装
kù zhuāng

quần (quần dài, quần đùi, v.v.)

裤裆
kù dāng

đũng quần

裤袜
kù wà

quần tất

裤头
kù tóu

quần lót

袜裤
wà kù

quần legging

衬裤
chèn kù

quần lót

连裤袜
lián kù wà

quần tất

连体裤
lián tǐ kù

quần áo liền

长裤
cháng kù

quần dài

开裆裤
kāi dāng kù

quần thủng đáy (cho trẻ nhỏ)

靴裤
xuē kù

quần ống loe (như quần bò v.v.)