Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. học nghề kết hợp lao động
- 2. làm việc bán thời gian trong khi học
- 3. chương trình học nghề kết hợp lao động
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 参加 (e.g., 参加勤工俭学项目). Do not use with 做 (× 做勤工俭学).
Formality
勤工俭学 is formal and often used in educational or institutional contexts, unlike casual terms like 打工.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他通过 勤工俭学 完成了大学学业。
He completed his university studies through a work-study program.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.