勾出
gōu chū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to delineate
- 2. to articulate
- 3. to evoke
- 4. to draw out
- 5. to tick off
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.