Bỏ qua đến nội dung

化妆

huà zhuāng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trang điểm

Usage notes

Collocations

Commonly used with 化妆品 (huà zhuāng pǐn, makeup products) and 化妆台 (huà zhuāng tái, dressing table).

Common mistakes

化妆 (huà zhuāng) is often confused with 化装 (huà zhuāng) – the former means 'to put on makeup', the latter 'to disguise oneself' (e.g., for a role).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她每天早上都 化妆
She puts on makeup every morning.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.