Bỏ qua đến nội dung

化妆品

huà zhuāng pǐn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cosmetic
  2. 2. makeup product

Câu ví dụ

Hiển thị 2
她在脸上涂抹 化妆品
She applies cosmetics on her face.
这家商场新开了一个进口 化妆品 专柜。
This department store has opened a new imported cosmetics counter.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.