Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trang điểm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 化妆品 (huà zhuāng pǐn, makeup products) and 化妆台 (huà zhuāng tái, dressing table).
Common mistakes
化妆 (huà zhuāng) is often confused with 化装 (huà zhuāng) – the former means 'to put on makeup', the latter 'to disguise oneself' (e.g., for a role).
Câu ví dụ
Hiển thị 1她每天早上都 化妆 。
She puts on makeup every morning.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.