Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phân bón
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“化肥”常与“施用”、“生产”等动词搭配,较少与“吃”或“喝”等动词连用,除非是幽默或夸张的说法。
Câu ví dụ
Hiển thị 1农民在地里施 化肥 。
Farmers apply fertilizer in the fields.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.