Bỏ qua đến nội dung

化肥

huà féi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phân bón

Usage notes

Collocations

“化肥”常与“施用”、“生产”等动词搭配,较少与“吃”或“喝”等动词连用,除非是幽默或夸张的说法。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
农民在地里施 化肥
Farmers apply fertilizer in the fields.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.