化解
huà jiě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giải quyết
- 2. dissolve
- 3. neutralize
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
不要将“化解”用于溶解固体(如糖)。溶解固体用“溶解”而非“化解”。
Formality
用于正式或文学语境,描述缓和抽象紧张关系,非日常物理溶解。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们通过对话 化解 了矛盾。
They resolved the contradiction through dialogue.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.