Bỏ qua đến nội dung

化解

huà jiě
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giải quyết
  2. 2. dissolve
  3. 3. neutralize

Usage notes

Common mistakes

不要将“化解”用于溶解固体(如糖)。溶解固体用“溶解”而非“化解”。

Formality

用于正式或文学语境,描述缓和抽象紧张关系,非日常物理溶解。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们通过对话 化解 了矛盾。
They resolved the contradiction through dialogue.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.